menu_book
見出し語検索結果 "giao thông công cộng" (1件)
giao thông công cộng
日本語
名公共交通機関
Tôi thường đi giao thông công cộng.
公共交通機関をよく利用する。
swap_horiz
類語検索結果 "giao thông công cộng" (1件)
đầu mối giao thông công cộng
日本語
フ公共交通拠点
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
この地域は公共交通の拠点となるでしょう。
format_quote
フレーズ検索結果 "giao thông công cộng" (4件)
phương tiện giao thông công cộng
公共交通機関
Tôi thường đi giao thông công cộng.
公共交通機関をよく利用する。
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
都心の公共交通システムは大幅に改善されています。
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
この地域は公共交通の拠点となるでしょう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)